Đàn ngọt hát hay
Direct English translation
Sweet playing, beautiful singing.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người có tài đàn hát, biểu diễn văn nghệ khéo léo và hấp dẫn. Thường dùng để khen ngợi khả năng nghệ thuật, nhất là trong ca hát và chơi nhạc cụ.
English explanation
Refers to someone who is talented at singing and playing music, especially in an appealing and skillful way. It is used to praise a person's artistic or performance ability.